Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019, 3 bản có gì khác?

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019, 3 bản có gì khác?

Cập nhật Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019, 3 bản có gì khác? của hơn 1000 dòng xe tại Việt Nam. Tìm hiểu model xe cùng với giá niêm yết tại Cửa Hàng. Đánh giá và so sánh thông số chi tiết: kích thước, động cơ, trang thiết bị nội thất, an toàn.

Thông số LUX SA2.0 tiêu chuẩn LUX SA2.0 Plus LUX SA2.0 cao cấp
Kích thước
Kích thước tổng thể D x R x C (mm) 4.940 x 1.960 x 1.773
Chiều dài cơ sở (mm) 2.933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 192
Động cơ và Vận hành
Động cơ 2.0L, DOHC, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (mã lực @ vòng/phút) 228 @ 5.000 – 6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) 350 @ 1.750 – 4.500
Tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số ZF – Tự động 8 cấp
Dẫn động Cầu sau (RWD) Hai cầu (AWD)
Hệ thống treo trước/sau Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng, thanh ổn định ngang, giảm chấn khi nén
Trợ lực lái Thủy lực, điều khiển điện
Ngoại thất
Màu ngoại thất Trắng – Đen – Cam – Nâu – Xanh – Xám – Đỏ – Bạc
Đèn phía trước Đèn chiếu xa/gần và đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc, đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn hậu Cụm đèn hậu và đèn phanh thứ 3 trên cao LED
Đèn chào mừng
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, tự động điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
Kính cách nhiệt tối màu Không
Kính cửa sổ chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt Không
Cốp xe đóng/mở điện Không
Viền tráng trí crom bên ngoài Không
Thanh giá nóc Không
Lốp xe và la zăng hợp kim nhôm 19 inch 20 inch
Nội thất
Màu nội thất Da tổng hợp màu đen – Táp-lô ốp hydrographic vân cacrbon Da Nappa Đen/Be/Nâu – Táp-lô gỗ/nhôm – Trần Nỉ Đen/Nâu/Be (Tùy chọn)
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 inch, màu
Vô lăng bọc da chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập, lọc không khí bằng ion
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
Hàng ghế trước Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 8 hướng điện, 4 hướng đệm lưng
Hàng ghế thứ 2 Gập cơ 40/20/40 – Chỉnh độ nghiên lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 Gập 50/50 bằng tay
Tiện nghi
Màn hình cảm ứng 10,4 inch, màu
Tích hợp bản đồ và chức năng chỉ đường Không
Kết nối Radio AM/FM/USB/Bluetooth
Sạc điện thoại không dây Không
Kết nối điện thoại thông minh và điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống loa 8 loa 13 loa, có Amplifer
Wifi hotspot và sạc không dây Không
Đèn trang trí nội thất Không
An toàn, an ninh
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc
Hệ thống ABS, EBD, BA
Hệ thống ESC, TCS, HSA
Hệ thống hỗ trợ khởi hành xuống dốc HDC Không
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước (2 cảm biến) Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau (4 cảm biến)
Camera lùi 360 độ
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Chức năng chống lật (Rom)
Chức năng an ninh Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa
Hệ thống túi khí 6 túi khí

VinFast LUX SA2.0

VinFast LUX SA2.0 trên đường chạy thử

Mẫu xe ô tô mới LUX SA2.0 vừa trình làng tại Việt Nam trong một sự kiện chung của VinFast ở công viên Thống Nhất (Hà Nội). Theo tin tức ô tô, chiếc SUV đầu tiên của VinFast sẽ được bán với giá 1,136 tỷ đồng (chưa bao gồm VAT) trong giai đoạn đầu và 1,8 tỷ đồng ở giai đoạn 2.

Với mức giá trên, VinFast LUX SA2.0 sẽ chính thức bước vào phân khúc SUV và cạnh tranh với các tên tuổi như Toyota Fortuner, Ford Everest, Hyundai Santa Fe,… tại thị trường ô tô Việt Nam.

Xem thêm:

VinFast LUX SA2.0 mới ra mắt Việt Nam 1

VinFast LUX SA2.0 mới ra mắt Việt Nam 10

VinFast LUX SA2.0 mới ra mắt Việt Nam 11

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a5

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a6

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a7

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a8

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a9

Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019 a10

Dựa vào bài viết Thông số kỹ thuật VinFast LUX SA2.0 2019, 3 bản có gì khác?, bạn sẽ đánh giá được các dòng xe nào phù hợp và lựa chọn cho mình một chiếc xe có thông số máy tốt nhất, phù hợp với tài chính của mình.

Tìm các thông số kỹ thuật (Vehicle Specifications) của các dòng xe khác tại đây

Nguồn tham khảo: https://oto.com.vn/thong-so-ky-thuat/vinfast-lux-sa20-2019-3-ban-co-gi-khac-articleid-jy8vnmz

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *